30 October, 2016          NHẬT BẢN

Untitledpresentation(6)

1. Ý nghĩa:

Cho dù/ mặc dù…nhưng….

 

2. Cách sử dụng :

A 《名詞/ 【動詞・イ形容詞】の普通体/【名詞・名形容詞】+である》+にもかかわらず,

 

3. Chú ý:

全体として、前の事実に影響されないことに対する驚き・意外感を現す。

Mẫu câu thể hiện cảm xúc ngạc nhiên đối với sự việc nằm ngoài dự tính trước đó.

後には、話者の希望・意向を表す文や働きかけの文はこない。

Vế B không phải là những câu thể hiện nguyện vọng, mong muốn của người nói, hay câu mệnh lệnh, khuyến khích

 

4. Ví dụ:

  •         彼は熱が高いにもかかわらず、仕事に行った。

Mặc dù sốt cao nhưng anh ấy vẫn đi làm.

  •         深夜にもかかわらず、大勢の人が病院に駆けつけた。

Cho dù đã nửa đêm nhưng vẫn có rất nhiều người ra vào trong bệnh viện.

  •         このゲーム機は高価であるにもかかわらず、よく売れているそうだ。

Chiếc máy chơi game này mặc dù có giá rất cao nhưng vẫn bán chạy.

  •         気をつけていたにもかかわらず、また失敗してしまった。

Mặc dù đã thận trọng nhưng tôi lại thất bại rồi.

 

5.  Ôn lại các mẫu câu thể hiện sự tương phản:

Chúng ta cùng ôn tập lại các mẫu câu có cùng ý nghĩa thể hiện sự tương phản ở link dưới đây nhé.

http://vijaexpress.com/cac-bai-hoc-tieng-nhat-bai-112-cac-mau-cau-su-tuong-phan/

246 lượt xem    
Chia sẻ :