25 September, 2016          NHẬT BẢN

Cấu trúc ngữ pháp được biên soạn dựa trên cuốn 「新完全マスター

Sau hai cấu trúc ngữ pháp liên quan đến thời gian, số thứ 3 tiếp tục là một mẫu về thời gian nữa : 〜なり
Untitledpresentation(4)

Ý nghĩa :

Một hành động xảy ra  ngay sau một hành động khác.

Nếu như so sánh với が早いか、các bạn có thể thấy ý nghĩa khá giống nhau. Nhưng mẫu câu này có một chú ý, đó là  chủ ngữ của hai hành động bắt buộc phải giống nhau, và là một người thứ ba chứ không phải người nói.

 

Sử dụng :

  • A [  動詞辞書形 ]  なり

 

Ví dụ :

1. 彼はコーヒーを一口飲むなり、吐き出してしまった。

一口(ひとくち):  một miếng, một ngụm

吐き出す:  nôn ra

=>   Ngay  sau khi uống 1 ngụm cafe, anh ta đã nôn ra luôn.

2. 課長は部室に入ってくるなり、大きい声でどなった。

怒鳴る(どなる):  thét lên giận dữ.

=>   Ngay sau khi trưởng phòng bước vào phòng, ông ta đã hét lên giận dữ.

 

So sánh với các mẫu câu khác :

  1. なり vs そばから :

Mọi người cùng  phân biệt cách dùng giữa hai cấu trúc qua cách giải thích của Nihongomori.

 

303 lượt xem    
Chia sẻ :